Kaku Coach

整せい備び

せいび

verbN2

Nghĩa

chỉnh bị

(EN) maintenance; servicing

Ví dụ

その車くるまは整せい備びが済すんでいる。

Chiếc xe đó đã được bảo dưỡng xong.

Ôn chủ đề này