Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
項
こう
目
もく
こうもく
noun
N2
Nghĩa
hạng mục
(EN) item; heading; category
Ví dụ
これは
何
なん
の
項
こう
目
もく
に
入
はい
るか。
Cái này thuộc mục nào?
Ôn chủ đề này
←
公務
(công vụ)
ご苦労様
(Cảm ơn đã vất vả) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý