ご苦労様
ごくろうさま
na-adjectiveN2
Nghĩa
Cảm ơn đã vất vả
(EN) thank you (for your hard work); I appreciate your efforts
Ví dụ
ご苦労様でした。
Bạn đã vất vả rồi.
ごくろうさま
Cảm ơn đã vất vả
(EN) thank you (for your hard work); I appreciate your efforts
Bạn đã vất vả rồi.