Kaku Coach

作さく成せい

さくせい

verbN2

Nghĩa

tạo lập

(EN) making (a report, plan, contract, etc.); drawing up; writing out

Ví dụ

彼かれは今いま書しょ類るいを作さく成せいしています。

Anh ấy đang làm tài liệu.

Ôn chủ đề này