Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
催
さい
促
そく
さいそく
verb
N2
Nghĩa
thúc giục
(EN) pressing; urging; demanding
Ví dụ
しびれを切
ら
きら
して
借
しゃっ
金
きん
の
催
さい
促
そく
をした。
Mất kiên nhẫn nên tôi đã giục trả tiền nợ.
Ôn chủ đề này
←
コック
(đầu bếp)
材木
(tài mộc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý