Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
宴
えん
会
かい
えんかい
noun
N2
Nghĩa
tiệc tùng
(EN) party; banquet; reception
Ví dụ
宴
えん
会
かい
はたけなわだった。
Bữa tiệc đang hồi náo nhiệt.
Ôn chủ đề này
←
打合せ
(cuộc họp chuẩn bị, bàn bạc)
応接
(tiếp đón) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý