Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
応
おう
接
せつ
おうせつ
verb
N2
Nghĩa
tiếp đón
(EN) reception (e.g. of visitors); dealing with
Ôn chủ đề này
←
宴会
(tiệc tùng)
応対
(tiếp đãi, ứng đối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý