Kaku Coach

問とい合あわせ

といあわせ

nounN2

Nghĩa

thắc mắc, hỏi thăm

(EN) inquiry; query; enquiry

Ví dụ

会かい社しゃは心しん配ぱいの問とい合あわせでてんやわんやだった。

Công ty náo loạn vì những câu hỏi lo lắng.

Ôn chủ đề này