Kaku Coach

日にっ程てい

にってい

nounN2

Nghĩa

lịch trình

(EN) schedule; program; programme

Ví dụ

彼かれは1日にちごとに日にっ程ていを変かえる。

Anh ấy thay đổi lịch trình từng ngày một.

Ôn chủ đề này