Kaku Coach

能のう率りつ

のうりつ

nounN2

Nghĩa

năng suất

(EN) efficiency

Ví dụ

そうすれば能のう率りつが上がりますよ。

Làm thế thì năng suất sẽ tăng lên đấy.

Ôn chủ đề này