Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
糊
のり
のり
noun
N2
Nghĩa
hồ dán
(EN) paste; glue
Ví dụ
こののりはプラスチックには
付
つ
かない。
Loại keo này không dính được trên nhựa.
Mẫu câu liên quan
〜だそうです
— Nghe nói ~
このりょかんはゆうめいだそうです。
Ôn chủ đề này
←
能率
(năng suất)
判子
(con dấu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý