Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
便
びん
箋
せん
びんせん
noun
N2
Nghĩa
giấy viết thư
(EN) writing paper; stationery; notepaper
Ví dụ
便
びん
箋
せん
をください。
Cho tôi xin giấy viết thư.
Ôn chủ đề này
←
引受る
(đảm nhận, nhận)
瓶詰
(đóng chai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý