Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
船
ふな
便
びん
ふなびん
noun
N2
Nghĩa
Đường biển
(EN) surface mail (by ship); sea mail
Ví dụ
船便で
出
だ
してください。
Xin hãy gửi bằng đường biển.
Ôn chủ đề này
←
附属
(Phụ thuộc)
文房具
(văn phòng phẩm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý