Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
閉
へい
会
かい
へいかい
verb
N2
Nghĩa
bế hội
(EN) closure (of a ceremony, event, meeting, etc.)
Ví dụ
閉
へい
会
かい
した。
Đã bế hội.
Ôn chủ đề này
←
文房具
(văn phòng phẩm)
ベテラン
(lão luyện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý