募集
ぼしゅう
verbN2
Nghĩa
tuyển dụng, chiêu mộ
(EN) recruitment; invitation; selection
Ví dụ
公団は建設計画の入札を募集した。
Tổng công ty nhà ở đã tuyển thầu cho kế hoạch xây dựng.
ぼしゅう
tuyển dụng, chiêu mộ
(EN) recruitment; invitation; selection
Tổng công ty nhà ở đã tuyển thầu cho kế hoạch xây dựng.