Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
窓
まど
口
ぐち
まどぐち
noun
N2
Nghĩa
quầy giao dịch
(EN) counter; window; teller window
Ví dụ
会
かい
計
けい
の
窓
まど
口
ぐち
はどこですか。
Quầy thanh toán ở đâu vậy?
Ôn chủ đề này
←
本部
(trụ sở chính, bản bộ)
見本
(mẫu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý