Kaku Coach

見み本ほん

みほん

na-adjectiveN2

Nghĩa

mẫu

(EN) sample; specimen; pattern

Ví dụ

彼かれは登と山ざん家かの良い見み本ほんだ。

Anh ấy là một tấm gương tốt về nhà leo núi.

Ôn chủ đề này