Kaku Coach

役やく所しょ

やくしょ

nounN2

Nghĩa

cơ quan hành chính

(EN) government office; public office

Ví dụ

君きみは役やく所しょに自じ分ぶんで出しゅっ頭とうする事ことが必ひつ要ようなのだ。

Bạn cần phải tự mình trình diện ở cơ quan.

Ôn chủ đề này