Kaku Coach

脇わき

わき

nounN3

Nghĩa

bên cạnh

(EN) armpit; under one's arm; side

Ví dụ

私わたしは彼かれをわきへ連れて行った。

Tôi dẫn anh ấy sang một bên.

Ôn chủ đề này