Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
医
い
院
いん
いいん
noun
N3
Nghĩa
phòng khám
(EN) doctor's office; doctor's surgery; clinic
Ví dụ
もしもし、
山田医
い
院
いん
です。
Alo, đây là phòng khám Yamada.
Ôn chủ đề này
←
脇
(bên cạnh)
傷める
(làm tổn thương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý