Kaku Coach

器き官かん

きかん

nounN3

Nghĩa

cơ quan

(EN) organ

Ví dụ

物ものを視覚的しかくてきに覚おぼえる器き官かんは視し床しょう下か部ぶの下したにある。

Cơ quan ghi nhớ trực quan nằm bên dưới vùng hạ đồi.

Ôn chủ đề này