Kaku Coach

機き関かん

きかん

nounN3

Nghĩa

cơ quan

(EN) engine

Ví dụ

調ちょう査さ機き関かんがその効こう果かを調べしらべた。

Cơ quan điều tra đã tìm hiểu hiệu quả đó.

Ôn chủ đề này