機能
きのう
verbN3
Nghĩa
Tính năng
(EN) function; facility; faculty
Ví dụ
その機能は働かなくなるだろう。
Tính năng đó có lẽ sẽ không hoạt động.
Mẫu câu liên quan
- 〜おわります— ~ xong / kết thúc ~
この本はきのうよみおわりました。
- 〜ました— Đã ~ (quá khứ lịch sự)
きのうほんをよみました。
きのう
Tính năng
(EN) function; facility; faculty
Tính năng đó có lẽ sẽ không hoạt động.
この本はきのうよみおわりました。
きのうほんをよみました。