Kaku Coach

機き能のう

きのう

verbN3

Nghĩa

Tính năng

(EN) function; facility; faculty

Ví dụ

その機き能のうは働はたらかなくなるだろう。

Tính năng đó có lẽ sẽ không hoạt động.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này