Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
高
こう
速
そく
こうそく
na-adjective
N3
Nghĩa
tốc độ cao
(EN) high-speed; rapid; express
Ví dụ
運
うん
転
てん
者
しゃ
は
高
こう
速
そく
を
出
だ
し続
け
つづけ
た。
Người lái xe vẫn tiếp tục phóng với tốc độ cao.
Ôn chủ đề này
←
金属
(kim loại)
コード
(dây cáp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý