Kaku Coach

高こう速そく

こうそく

na-adjectiveN3

Nghĩa

tốc độ cao

(EN) high-speed; rapid; express

Ví dụ

運うん転てん者しゃは高こう速そくを出だし続けつづけた。

Người lái xe vẫn tiếp tục phóng với tốc độ cao.

Ôn chủ đề này