Kaku Coach

機き構こう

きこう

nounN3

Nghĩa

cơ cấu

(EN) mechanism; machinery

Ví dụ

どこか機き構こうが悪わるいに違ちがいない。

Chắc chắn có cơ cấu nào đó bị hỏng.

Ôn chủ đề này