Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
機
き
構
こう
きこう
noun
N3
Nghĩa
cơ cấu
(EN) mechanism; machinery
Ví dụ
どこか
機
き
構
こう
が
悪
わる
いに
違
ちが
いない。
Chắc chắn có cơ cấu nào đó bị hỏng.
Ôn chủ đề này
←
核
(hạt nhân)
計器
(dụng cụ đo, máy đo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý