Kaku Coach

計けい器き

けいき

nounN3

Nghĩa

dụng cụ đo, máy đo

(EN) meter; gauge

Ví dụ

例たとえば、温おん度ど計けいや気き圧あつ計けいなどの計けい器きは器き具ぐです。

Ví dụ, các thiết bị đo như nhiệt kế hay khí áp kế là dụng cụ.

Ôn chủ đề này