Kaku Coach

契けい機き

けいき

nounN3

Nghĩa

dịp, cơ hội

(EN) opportunity; chance

Ví dụ

退たい職しょくを契けい機きに茶道を始めはじめた。

Nhân dịp nghỉ hưu, tôi bắt đầu học trà đạo.

Ôn chủ đề này