個々
ここ
na-adjectiveN3
Nghĩa
cá nhân
(EN) individual; one by one; separate
Ví dụ
個々の戦闘にはみな勝っても戦争に負けることがある。
Dù có thắng mọi trận chiến cá nhân thì cũng có lúc thua trong chiến tranh.
Mẫu câu liên quan
- 〜べからず/べからざる— Không được phép ~ (cấm, văn viết cổ)
ここにゴミを捨てるべからず。
- 〜いっぽう(で)、〜— Mặt khác thì ~, trong khi đó ~
こきょうに帰りたいいっぽうで、ここにもいたい。
- 〜くらい/ぐらい— Khoảng chừng ~
ここから山まで一じかんぐらいかかります。
