Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
装
そう
置
ち
そうち
verb
N3
Nghĩa
thiết bị
(EN) equipment; device; installation
Ví dụ
これは
電
でん
気
き
を
作
つく
る
装
そう
置
ち
だ。
Đây là thiết bị tạo ra điện.
Ôn chủ đề này
←
採集
(thái tập)
速度
(tốc độ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý