繋がる
つながる
verbN3
Nghĩa
được kết nối
(EN) to be connected (to); to be joined together; to be linked
Ví dụ
前進しないことは後退につながる。
Không tiến lên thì dẫn đến thụt lùi.
つながる
được kết nối
(EN) to be connected (to); to be joined together; to be linked
Không tiến lên thì dẫn đến thụt lùi.