Kaku Coach

電でん子し

でんし

nounN3

Nghĩa

điện tử

(EN) electron

Ví dụ

電でん子しタイプライターはありますか。

Bạn có máy đánh chữ điện tử không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này