Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
ドライブ
verb
N3
Nghĩa
lái xe đi dạo
(EN) drive; trip by car; driving
Ví dụ
ドライブはいかがですか。
Đi lái xe dạo một vòng thì thế nào?
Ôn chủ đề này
←
溶ける
(tan)
発見
(phát hiện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý