Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
溶
と
ける
とける
verb
N3
Nghĩa
tan
(EN) to melt; to liquefy; to soften (e.g. through heat)
Ví dụ
砂
さ
糖
とう
は
水
みず
に
溶
と
ける。
Đường tan trong nước.
Ôn chủ đề này
←
道路
(đường sá)
ドライブ
(lái xe đi dạo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý