Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
道
どう
路
ろ
どうろ
noun
N3
Nghĩa
đường sá
(EN) road; highway
Ví dụ
「
道
どう
路
ろ
工
こう
事
じ
中
ちゅう
」
Đường đang thi công
Ôn chủ đề này
←
電子
(điện tử)
溶ける
(tan) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý