Kaku Coach

発はっ見けん

はっけん

verbN3

Nghĩa

phát hiện

(EN) discovery; detection; finding

Ví dụ

彼かれは重大じゅうだいな発はっ見けんをした。

Anh ấy đã có phát hiện quan trọng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này