解ける
とける
verbN3
Nghĩa
giải tỏa
(EN) to be solved; to be worked out
Ví dụ
そのおかげで誤解が解ける。
Nhờ đó mà hiểu lầm được giải tỏa.
Mẫu câu liên quan
- 〜ものなら— Nếu mà có thể ~ (thì đã...)
その問題が解けるものなら解いてみろ。
とける
giải tỏa
(EN) to be solved; to be worked out
Nhờ đó mà hiểu lầm được giải tỏa.
その問題が解けるものなら解いてみろ。