Kaku Coach

内ない容よう

ないよう

nounN3

Nghĩa

nội dung

(EN) contents; content; substance

Ví dụ

彼のかれ話はなしは内ない容ようがない。

Câu chuyện của anh ấy không có nội dung.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này