Kaku Coach

中なか身み

なかみ

nounN3

Nghĩa

bên trong, nội dung, phần nhân

(EN) contents; interior; filling

Ví dụ

彼かれは箱はこの中なか身みをあけた。

Anh ấy đã mở phần bên trong chiếc hộp ra.

Ôn chủ đề này