Kaku Coach

納なっ得とく

なっとく

verbN3

Nghĩa

thấu hiểu, chấp thuận, thuyết phục

(EN) consent; agreement; acceptance

Ví dụ

納なっ得とくいかないなあ。

Tôi không tài nào hiểu được đấy.

Ôn chủ đề này