Kaku Coach

端はし

はし

nounN3

Nghĩa

cạnh

(EN) end (e.g. of street); tip; point

Ví dụ

こっちの端はしを持もっててくれる?

Bạn giữ hộ tôi đầu này nhé?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này