Kaku Coach

反はん省せい

はんせい

verbN3

Nghĩa

kiểm điểm

(EN) reflection; reconsideration; introspection

Ví dụ

彼かれは自じ分ぶんの過あやまちを反はん省せいした。

Anh ấy đã kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.

Ôn chủ đề này