Kaku Coach

批ひ評ひょう

ひひょう

verbN3

Nghĩa

bình phê

(EN) criticism; critique; review

Ví dụ

彼かれは近きん刊かんの本ほんを批ひ評ひょうする。

Anh ấy phê bình cuốn sách mới xuất bản.

Ôn chủ đề này