Kaku Coach

評ひょう判ばん

ひょうばん

verbN3

Nghĩa

tiếng tăm

(EN) reputation; (public) estimation; popularity

Ví dụ

彼かれは評ひょう判ばんがよい。

Anh ấy có tiếng tăm tốt.

Ôn chủ đề này