Kaku Coach

批ひ判はん

ひはん

verbN3

Nghĩa

phê phán

(EN) criticism; judgement; judgment

Ví dụ

彼かれは批ひ判はんに神しん経けい過か敏びんだ。

Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.

Ôn chủ đề này