鉄
てつ
na-adjectiveN3
Nghĩa
Sắt
(EN) iron (Fe)
Ví dụ
鉄は硬い。
Sắt thì cứng.
Mẫu câu liên quan
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
さいきんてつやがつづきがちです。
- 〜てまで、〜— Đến mức phải ~ (cũng làm)
てつやしてまでしごとをしたくない。
てつ
Sắt
(EN) iron (Fe)
Sắt thì cứng.
さいきんてつやがつづきがちです。
てつやしてまでしごとをしたくない。