菌
きん
nounN3
Nghĩa
vi khuẩn, nấm
(EN) fungus
Mẫu câu liên quan
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
さいきんてつやがつづきがちです。
- せめて〜— Ít nhất thì cũng ~
せめてすこしはちょきんしたいです。
- 〜ぎみ— Hơi có chiều hướng ~
さいきんつかれぎみです。
きん
vi khuẩn, nấm
(EN) fungus
さいきんてつやがつづきがちです。
せめてすこしはちょきんしたいです。
さいきんつかれぎみです。