Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
額
ひたい
ひたい
noun
N3
Nghĩa
trán
(EN) forehead; brow
Ví dụ
彼
かれ
は
額
ひたい
の
汗
あせ
を
拭
ぬぐ
った。
Anh ấy lau mồ hôi trên trán.
Mẫu câu liên quan
〜まみれ
— Đầy/be bét ~ (chất bẩn bám khắp người)
彼の額は汗まみれだった。
Ôn chủ đề này
←
バランス
(cân bằng)
表情
(vẻ mặt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý