Kaku Coach

震ふるえる

ふるえる

verbN3

Nghĩa

run rẩy

(EN) to shiver; to shake; to quake

Ví dụ

私わたしは手てが震ふるえるのを感じかんじた。

Tôi cảm thấy tay mình đang run.

Ôn chủ đề này