Kaku Coach

表ひょう情じょう

ひょうじょう

nounN3

Nghĩa

vẻ mặt

(EN) facial expression; countenance

Ví dụ

表ひょう情じょうが明るあかるくなった。

Vẻ mặt đã trở nên tươi tắn hơn.

Ôn chủ đề này