Kaku Coach

バランス

verbN3

Nghĩa

cân bằng

(EN) balance

Ví dụ

彼かれはバランスを失うしなって自転車から落ちおちた。

Anh ấy bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.

Ôn chủ đề này