Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
バランス
verb
N3
Nghĩa
cân bằng
(EN) balance
Ví dụ
彼
かれ
はバランスを
失
うしな
って自転車から落
ち
おち
た。
Anh ấy bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
Ôn chủ đề này
←
腹
(bụng)
額
(trán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý